eat in

iːt ɪn
eet·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ăn ở nhà (thay vì ra ngoài)

Cách dùng · Usage

Eat in nói về việc ăn ở nhà hoặc ăn tại chỗ bên trong, thay vì ra ngoài hay mang đi; nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh. Ở công việc: cả nhóm ăn trong văn phòng sau họp. Khi học: sinh viên ăn ở ký túc xá để tiết kiệm. Đời thường: gia đình nấu bữa tối ở nhà. Dễ nhầm với dine in; dine in hay dùng ở nhà hàng, đối lập với takeout. Cụm quen: eat in tonight.

Sắc thái · Nuance

“Ăn ở nhà” sát nghĩa trong hầu hết ngữ cảnh, nhưng eat in đối lập với eat out, nên nghe như quyết định không đi nhà hàng. Trong nhà hàng Anh-Anh, eat in cũng có thể là ăn tại chỗ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ăn trong nhà,” người học có thể nói “eat in the home” khi rủ không ra ngoài. Câu tự nhiên là “Let’s eat in tonight,” hoặc rõ hơn “Let’s eat at home tonight.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

eat at homeChỉ rõ ăn ở nhà, nên ít mơ hồ nhất khi địa điểm là nhà.
cook at homeNhấn vào tự nấu, không hợp nếu ăn đồ giao hoặc đồ mua sẵn.
dine inThường dùng trong nhà hàng, đối lập với mang đi, hơi trang trọng hơn.
eat inThân mật và rộng, có thể là ăn ở nhà, ở văn phòng hoặc ăn tại quán.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Let's eat in today.

Hôm nay chúng ta ăn ở nhà đi.

💡 meeting

We ate in after the meeting.

Chúng tôi đã ăn ở nhà sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ateaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • in afterin‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Do you want to eat in or go somewhere?

Bạn muốn ăn ở nhà hay đi đâu đó?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • eat ineat‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eat in tonighttối nay ăn ở nhà
eat in to save moneyăn nhà để tiết kiệm
eat in at the restaurantăn tại chỗ ở quán
prefer to eat inthích ăn ở nhà hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2