every other day
Nghĩa · Meaning
cách một ngày, hai ngày một lần
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “every other day” khi lịch lặp lại đều đặn nhưng bỏ qua một ngày ở giữa. Ở công việc: gửi báo cáo thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu. Ở học tập: ôn từ vựng cách ngày để nhớ lâu. Đời thường: tưới cây hoặc chạy bộ theo nhịp đó. Dễ nhầm với “every day”, nghĩa là ngày nào cũng làm. Cụm hay gặp: “take it every other day”.
Sắc thái · Nuance
Cụm “cách một ngày” dễ bị hiểu là nghỉ một ngày rồi làm một lần. Every other day nghĩa là lặp đều: hôm nay làm, mai không, mốt làm; giọng nói đời thường, rất hay dùng cho lịch sinh hoạt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “hai ngày một lần”, người học viết “one time two days”. Cách đúng là “every other day” hoặc “every two days”: “I exercise every other day.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I go running every other day.”
Tôi chạy bộ cách một ngày.
“Water the plant every other day.”
Tưới cây cách một ngày nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Water→WaᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- plant every→plant‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She works every other day.”
Cô ấy làm việc cách một ngày.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →