Nghĩa · Meaning
ngã, đổ
Cách dùng · Usage
Fall over dùng khi người hoặc vật mất thăng bằng rồi ngã sang một bên, thường vì bị va, đặt không vững hoặc trượt. Ở công việc, hộp tài liệu fall over cạnh bàn; khi học, chồng sách fall over trong thư viện; đời thường, chai nước fall over trong túi. Đừng nhầm với fall down: fall down nhấn mạnh rơi xuống thấp; fall over nhấn mạnh bị đổ/ngã khỏi tư thế đứng. Cụm hay gặp: nearly fall over.
Sắc thái · Nuance
“Ngã” trong tiếng Việt dùng cho người, “đổ” cho đồ vật. Fall over gom cả hai ý: mất thăng bằng rồi nằm nghiêng hoặc đổ xuống; thường miêu tả tai nạn nhỏ, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không có tiểu từ như over, người học bỏ mất và nói “My bottle fell.” Câu này chỉ là rơi chung chung; khi chai đổ nghiêng trên bàn, nói “My bottle fell over.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A bag fell over near the meeting room door.”
Một cái túi đã đổ xuống gần cửa phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fell over→fell‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My water bottle fell over at lunch.”
Chai nước của tôi bị đổ trong bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- fell over→fell‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The sign fell over before the presentation.”
Tấm biển đã đổ xuống trước buổi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fell over→fell‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →