Nghĩa · Meaning
trượt bài kiểm tra
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói “fail a test” khi điểm bài kiểm tra dưới mức đạt hoặc không qua yêu cầu. Ở trường: trượt bài hóa; ở lớp tiếng Anh: không đạt bài nghe; trong công việc: rớt bài kiểm tra an toàn bắt buộc. Dễ nhầm với “miss a test”: “miss” là không đi thi, còn “fail” là có làm nhưng không đạt. Cụm hay dùng: “fail a test by a few points.”
Sắc thái · Nuance
“Trượt” trong tiếng Việt có thể gợi cảm giác rớt cả môn hoặc kỳ thi lớn. Fail a test chỉ nói điểm bài kiểm tra không đạt mức yêu cầu; trung tính, dùng trong lớp học, không nhất thiết là thất bại nghiêm trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I failed the science test.”
Tôi trượt bài kiểm tra khoa học rồi.
“I'm afraid I will fail the test.”
Tôi sợ mình sẽ trượt bài kiểm tra.
“He failed the test, so he will try again.”
Anh ấy trượt bài kiểm tra nên sẽ thi lại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →