fail a test

feɪl ə tɛst
fayl·uh·tehst3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trượt bài kiểm tra

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói “fail a test” khi điểm bài kiểm tra dưới mức đạt hoặc không qua yêu cầu. Ở trường: trượt bài hóa; ở lớp tiếng Anh: không đạt bài nghe; trong công việc: rớt bài kiểm tra an toàn bắt buộc. Dễ nhầm với “miss a test”: “miss” là không đi thi, còn “fail” là có làm nhưng không đạt. Cụm hay dùng: “fail a test by a few points.”

Sắc thái · Nuance

“Trượt” trong tiếng Việt có thể gợi cảm giác rớt cả môn hoặc kỳ thi lớn. Fail a test chỉ nói điểm bài kiểm tra không đạt mức yêu cầu; trung tính, dùng trong lớp học, không nhất thiết là thất bại nghiêm trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

not passCách nói mềm hơn fail, phù hợp khi muốn tránh nói quá trực tiếp.
do badly on a testNói làm bài kém, nhưng chưa chắc đã trượt.
flunkRất thân mật, hay dùng với bài kiểm tra của học sinh và có cảm giác làm hỏng.
fail a testNói trực tiếp rằng kết quả bài kiểm tra là không đạt.

Câu ví dụ · Examples

💡 Bad news

I failed the science test.

Tôi trượt bài kiểm tra khoa học rồi.

💡 Worrying before an exam

I'm afraid I will fail the test.

Tôi sợ mình sẽ trượt bài kiểm tra.

💡 Trying again

He failed the test, so he will try again.

Anh ấy trượt bài kiểm tra nên sẽ thi lại.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fail a math testtrượt bài kiểm tra toán
fail the driving testtrượt bài thi lái xe
fail a final examtrượt kỳ thi cuối kỳ
fail by one pointtrượt thiếu một điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2