field day

ˈfiːld deɪ
FEELD·day2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ngày hội thể thao (của trường)

Cách dùng · Usage

Ở trường Mỹ, đây là ngày học sinh ra sân chơi trò vận động, chạy tiếp sức, ném bóng, kéo co thay vì học bình thường. Phụ huynh và giáo viên cũng có thể tham gia tổ chức.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ngày hội thể thao” dễ khiến người Việt nghĩ tới lễ hội lớn hoặc thi đấu chính thức. School field day thường là ngày vui ngoài trời ở trường, có trò chơi, chạy tiếp sức, hoạt động nhẹ, không quá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt có thể nói “we joined field day” vì dịch “tham gia ngày hội.” Tự nhiên hơn: “We had field day” cho nhà trường tổ chức, hoặc “We played games on field day” cho học sinh tham gia.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sports dayThường dùng trong tiếng Anh Anh cho ngày hội thể thao ở trường.
athletic meetTrang trọng và cạnh tranh hơn, gần với cuộc thi điền kinh.
outdoor activity dayChỉ là cách mô tả, không tự nhiên như tên một sự kiện quen thuộc.
field dayTrong trường học Mỹ, là ngày có trò chơi, vận động và hoạt động ngoài trời.
track meetChỉ giải thi đấu điền kinh, không phải ngày hội ngoài trời chung.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

Field day has fun races and games instead of classes.

Ngày hội thể thao có các cuộc đua và trò chơi vui thay cho giờ học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • races andraces‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • games insteadgames‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Our team won the relay race on field day!

Đội mình thắng cuộc chạy tiếp sức trong ngày hội thể thao!

💬 texting

wear your class shirt for field day tomorrow

Mai nhớ mặc áo lớp cho ngày hội thể thao nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

school field dayngày hội thể thao trường
field day gamestrò chơi ngày hội
have field daytổ chức ngày hội
field day eventshoạt động ngày hội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2