find out

faɪnd aʊt
feyend·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tìm ra, phát hiện

Cách dùng · Usage

Find out diễn tả việc phát hiện thông tin sau khi hỏi, kiểm tra hoặc điều tra. Ở công việc: find out why the invoice is wrong; ở học tập: find out the answer in a textbook; đời thường: find out what time the bus leaves. Dễ nhầm với find, thường là tìm thấy vật hoặc người. Find out nhấn mạnh biết được sự thật. Cụm hay gặp: find out why, find out about.

Sắc thái · Nuance

Với nghĩa “phát hiện”, người Việt có thể hiểu find out như bắt quả tang hay khám phá điều bí mật. Thực ra cụm này trung tính hơn: hỏi, xem hệ thống, đọc email để biết thông tin còn thiếu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tìm hiểu vì sao”, người học dễ viết “find out the why the order is late”. Sau find out dùng trực tiếp why/what/that: “We need to find out why the order is late.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

discoverGợi phát hiện điều mới hoặc quan trọng, có sắc thái lớn hơn find out.
learnChỉ biết được thông tin hoặc học được điều gì, không nhấn mạnh quá trình tìm.
figure outNhấn vào việc suy nghĩ để hiểu hoặc giải quyết vấn đề.
find outChỉ biết ra sự thật hoặc thông tin sau khi hỏi, kiểm tra hay tìm kiếm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to find out why the order is late.

Chúng ta cần tìm hiểu tại sao đơn hàng bị trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • find outfind‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • order isorder‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will find out the answer and email you.

Tôi sẽ tìm ra câu trả lời và gửi email cho bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • find outfind‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • answer andanswer‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I want to find out more about the team.

Tôi muốn tìm hiểu thêm về đội nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • find outfind‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more aboutmore‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

find out whytìm hiểu vì sao
find out the truthbiết sự thật
find out about the meetingbiết về cuộc họp
find out moretìm hiểu thêm
find out what happenedbiết chuyện đã xảy ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2