find something out

faɪnd ˈsʌmθɪŋ aʊt
feyend·SUHM·thihng·owt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tìm ra, biết được điều gì đó

Cách dùng · Usage

find something out nói về việc biết được thông tin sau khi hỏi, kiểm tra hoặc tình cờ phát hiện. Ở nơi làm, bạn find out the office rules trước phỏng vấn; khi học, find out the answer trong buổi demo; đời thường, find out a store is closed. Dễ nhầm với find: find là tìm thấy vật/người, còn find out là biết ra sự thật. Cụm phổ biến: find out why.

Sắc thái · Nuance

Cách dịch “biết được điều gì đó” không cho thấy đây là cụm động từ có thể tách. Find something out nói về thông tin mới biết sau khi hỏi hoặc kiểm tra, thân mật hơn discover trong nhiều tình huống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không tách cụm động từ, người học hay nói “I found out it later”. Với đại từ, it phải đứng giữa find và out: “I found it out later”; với danh từ, cả hai vị trí thường được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

learnBiết hoặc học được điều mới, dùng rộng cho lớp học và trải nghiệm.
discoverPhát hiện điều mới hoặc bất ngờ, thường có sắc thái lớn hơn.
figure outTự suy nghĩ để hiểu hoặc tìm ra cách giải quyết.
find outHỏi, kiểm tra hoặc điều tra để biết một sự thật cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I found out the office rules before I went to the interview.

Tôi đã tìm hiểu các quy định của văn phòng trước khi đi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found outfound‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We found the answer out during the demo.

Chúng tôi đã tìm ra câu trả lời trong lúc trình diễn.

💡 meeting

Can you find the cost out today?

Bạn tìm hiểu giúp chi phí trong hôm nay được không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

find out the truthbiết sự thật
find out what happenedbiết chuyện đã xảy ra
find out about the meetingbiết về cuộc họp
find it out laterđể sau mới biết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2