focus on something

ˈfoʊkəs ɑːn ˈsʌmθɪŋ
FOH·kuhs·ahn·suhm·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tập trung vào việc gì đó

Cách dùng · Usage

Rất thông dụng khi bảo ai đặt sự chú ý vào một việc chính: tập trung vào câu hỏi, kỹ năng mạnh nhất, khách hàng hoặc vấn đề cần giải quyết. Dùng được trong học tập, công việc và thuyết trình.

Sắc thái · Nuance

“Tập trung vào” khá sát nghĩa, nhưng focus on thường nghe chủ động và có mục tiêu rõ, không chỉ là cố nhìn hay chú ý. Nó hợp trong học tập, công việc, thuyết trình; trung tính, hơi trang trọng hơn “pay attention to”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ bỏ on vì tiếng Việt nói “tập trung việc này”: sai “focus your homework”. Với danh từ/việc cần giới từ: “focus on your homework”. Khi có động từ, dùng -ing: “focus on studying”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

concentrate onTập trung tinh thần mạnh vào một việc, nhấn nỗ lực chú ý.
focus onHướng sự chú ý, tầm nhìn hoặc trọng tâm vào một đối tượng.
pay attention toChú ý đến điều cần nghe hoặc nhìn, không mạnh bằng tập trung sâu.
think aboutSuy nghĩ về điều gì đó, rộng hơn và không nhất thiết tập trung.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Focus on your main skill when you answer.

Khi trả lời, hãy tập trung vào kỹ năng chính của bạn.

📊 presentation

This presentation focuses on daily users.

Bài thuyết trình này tập trung vào người dùng hàng ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • focuses onfocuses‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's focus on the delivery date.

Hãy tập trung vào ngày giao hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focus onfocus‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

focus on worktập trung vào công việc
focus on the main pointtập trung ý chính
focus on studyingtập trung học tập
stay focused on somethinggiữ tập trung vào việc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2