fold out

foʊld aʊt
fohld·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mở bung ra

Cách dùng · Usage

Fold out dùng khi mở một vật đang gấp để nó trải rộng ra hoặc sẵn sàng sử dụng. Ở công việc: fold out a display stand tại hội chợ. Ở học tập: fold out a map trong sách địa lý. Đời thường: fold out an extra table cho bữa ăn. Dễ nhầm với unfold: unfold chỉ mở ra nói chung; fold out thường gợi đồ có phần gấp tích hợp. Cụm thường gặp: fold-out map, fold-out bed, fold out the table.

Sắc thái · Nuance

“Mở bung ra” đúng hướng nghĩa, nhưng fold out chỉ đồ vốn được gấp sẵn rồi mở ra thành dạng rộng hoặc dùng được. Nó không phải mở cửa, mở hộp nói chung; hay đi với map, bed, table, chair.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “mở” rất rộng trong tiếng Việt, dễ nói “open out the map” hoặc “open the chair”. Với vật gấp, dùng “fold out the map/chair”. Nếu là bản đồ phẳng bình thường, “open the map” cũng được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

openRộng nhất, dùng cho mở cửa, sách, hộp hoặc ứng dụng.
unfoldNói mở phần đang gấp ra, rất gần với fold out.
fold outGợi phần gấp bung ra ngoài hoặc chức năng được mở rộng.
spread outTập trung vào việc trải rộng hoặc bày ra trên một mặt phẳng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Fold out the map on the table.

Mở tấm bản đồ ra trên bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Fold outfold‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • map onmap‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We folded out the extra table.

Chúng tôi đã mở chiếc bàn phụ ra.

💡 lunch

Please fold out the paper menu.

Xin hãy mở tờ thực đơn giấy ra.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fold out the mapmở bản đồ gấp
fold-out bedgiường gấp mở ra
fold out into a tablemở thành cái bàn
fold out the chairmở ghế gấp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2