Nghĩa · Meaning
có sương mù
Cách dùng · Usage
Foggy miêu tả thời tiết hoặc nơi có sương mù làm tầm nhìn kém. Ở công việc, tài xế giao hàng báo tuyến đường foggy; khi học, trường có thể hoãn chuyến đi vì buổi sáng foggy; đời thường, bạn lái chậm trên cầu khi trời foggy. Dễ nhầm với cloudy: cloudy là nhiều mây trên trời, còn foggy là sương thấp gần mặt đất che đường nhìn. Cụm tự nhiên: a foggy morning, foggy weather, get foggy.
Sắc thái · Nuance
“Có sương mù” chỉ nói hiện tượng thời tiết, còn foggy nhấn mạnh tầm nhìn mờ và cảm giác khó định hướng. Trong “feel foggy”, nó chuyển nghĩa là đầu óc lơ mơ, không tỉnh táo, khá tự nhiên trong đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “trời có sương mù”, người học viết “The weather has fog”. Tự nhiên hơn là “It’s foggy” hoặc “The weather is foggy”. Với người, không nói “I am fog”; nói “I feel foggy”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It was foggy, so we drove slowly.”
Trời có sương mù nên chúng tôi lái xe chậm.
“The flight was late because it was foggy.”
Chuyến bay bị trễ vì có sương mù.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- because it→because‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The morning mountains looked foggy and quiet.”
Những ngọn núi buổi sáng trông mờ sương và tĩnh lặng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →