fold up

foʊld ʌp
fohld·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gấp lại

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng fold up khi một vật có khớp, bản lề hoặc phần mềm có thể gập cho gọn sau khi dùng. Ở công ty: fold up extra chairs sau cuộc họp; ở lớp: fold up a poster board; ở nhà: fold up a stroller trước khi cất vào xe. Dễ lẫn với fold, chỉ là gấp nói chung; fold up nhấn mạnh gập hoàn toàn để cất. Cụm hay gặp: fold up the table.

Sắc thái · Nuance

“Gấp lại” khá đúng, nhưng fold up thường nói làm vật nhỏ gọn để cất, mang đi, hoặc ngừng dùng. Nó khác fold over ở chỗ không chỉ gập mép; cả vật được thu lại như ghế, xe đẩy, bản đồ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “close” vì nói “đóng ghế/bàn gấp” trong đời thường: “close the stroller” nghe không chuẩn nếu là cơ chế gấp. Nói “fold up the stroller” hoặc “fold the chair up”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

foldĐộng từ cơ bản là gấp, chưa chắc gợi cất gọn hoặc thu nhỏ.
fold upNhấn mạnh gấp lại để dễ cất, di chuyển hoặc dọn gọn.
put awayLà cất về chỗ, không nói rõ hành động gấp.
roll upLà cuộn tròn giấy, thảm hoặc tay áo, khác với gấp theo nếp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Fold up the extra chairs.

Gấp những chiếc ghế thừa lại.

📊 presentation

Please fold up the stand.

Xin hãy gấp giá đỡ lại.

💡 lunch

I folded up the napkin.

Tôi đã gấp chiếc khăn ăn lại.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fold up the mapgấp gọn bản đồ
fold up a chairgấp gọn ghế
fold the letter upgấp lá thư lại
fold up the strollergấp gọn xe đẩy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2