friendly

ˈfrɛndli
FREHND·lee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thân thiện

Cách dùng · Usage

Friendly dùng khi ai đó cư xử dễ gần, lịch sự và tạo cảm giác thoải mái, không nhất thiết là bạn thân. Ở công sở: a friendly manager chào hỏi nhân viên; khi học: a friendly classmate giúp bài tập; đời thường: a friendly neighbor mỉm cười. Đừng lẫn với friend: friend là danh từ chỉ người bạn; friendly là tính từ mô tả thái độ. Cụm quen thuộc: friendly staff, user-friendly, friendly smile.

Phân biệt từ đồng nghĩa

kindNhấn mạnh lòng tốt và khuynh hướng muốn giúp người khác.
friendlyNói về sự thân thiện dễ thấy qua nụ cười, giọng nói và cách tiếp cận.
politeChỉ việc cư xử đúng phép lịch sự, dù người đó có thể vẫn xa cách.
niceLà lời khen rất rộng, ít cụ thể hơn friendly.
sociableChỉ tính thích giao tiếp và hòa nhập với người khác, không luôn đồng nghĩa với thân thiện.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

My new coworkers are very friendly.

Những đồng nghiệp mới của tôi rất thân thiện.

💡 travel

The people in the small town were friendly.

Người dân ở thị trấn nhỏ rất thân thiện.

💡 free time

Our neighbor is friendly and always says hello.

Hàng xóm của chúng tôi thân thiện và luôn chào hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • neighbor isneighbor‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and alwaysand‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

friendly staffnhân viên thân thiện
a friendly smilenụ cười thân thiện
user-friendly appứng dụng dễ dùng
friendly to beginnersdễ cho người mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2