Nghĩa · Meaning
thân thiện
Cách dùng · Usage
Friendly dùng khi ai đó cư xử dễ gần, lịch sự và tạo cảm giác thoải mái, không nhất thiết là bạn thân. Ở công sở: a friendly manager chào hỏi nhân viên; khi học: a friendly classmate giúp bài tập; đời thường: a friendly neighbor mỉm cười. Đừng lẫn với friend: friend là danh từ chỉ người bạn; friendly là tính từ mô tả thái độ. Cụm quen thuộc: friendly staff, user-friendly, friendly smile.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My new coworkers are very friendly.”
Những đồng nghiệp mới của tôi rất thân thiện.
“The people in the small town were friendly.”
Người dân ở thị trấn nhỏ rất thân thiện.
“Our neighbor is friendly and always says hello.”
Hàng xóm của chúng tôi thân thiện và luôn chào hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- neighbor is→neighbor‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and always→and‿alwaysNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →