Nghĩa · Meaning
đồ nội thất
Cách dùng · Usage
Furniture là danh từ không đếm được chỉ bàn, ghế, giường, tủ, sofa và các món lớn dùng để trang bị phòng. Ở công ty, order office furniture; khi học, chọn dorm furniture; trong đời sống, mua living room furniture. Dễ nhầm với furnitures: tiếng Anh chuẩn không thêm s; muốn đếm thì nói pieces of furniture. Cụm quen thuộc: a piece of furniture, furniture store, wooden furniture.
Sắc thái · Nuance
“Đồ nội thất” trong tiếng Việt có thể đếm từng món, nhưng furniture trong tiếng Anh là danh từ không đếm được. Nó chỉ toàn bộ bàn ghế, giường, tủ trong không gian, nghe trung tính và không phải đồ trang trí nhỏ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “những đồ nội thất”, người học viết “many furnitures”. Câu đúng là “much/a lot of furniture” hoặc “many pieces of furniture” khi muốn đếm từng món.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We bought new furniture for the living room.”
Chúng tôi đã mua đồ nội thất mới cho phòng khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- furniture→furniᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The furniture in that store is very expensive.”
Đồ nội thất ở cửa hàng đó rất đắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- furniture→furniᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- store is→store‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's move the furniture to clean the floor.”
Hãy dời đồ nội thất ra để lau sàn nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- furniture→furniᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →