get a haircut
Nghĩa · Meaning
đi cắt tóc
Cách dùng · Usage
Get a haircut là cách tự nhiên để nói mình đi tiệm và được cắt tóc, không tự cắt cho mình. Ở công việc: get a haircut trước buổi gặp khách; ở học tập: trước ngày chụp ảnh thẻ sinh viên; đời thường: cuối tuần ra tiệm quen. Dễ nhầm với cut my hair: câu đó có thể nghe như tự cắt tóc; get a haircut nhấn mạnh nhận dịch vụ. Cụm hay dùng: need/get a quick haircut, before an interview.
Sắc thái · Nuance
“Đi cắt tóc” trong tiếng Việt có thể không nói rõ ai cắt. Get a haircut mặc định là bạn được thợ cắt tóc cắt cho, rất đời thường; không có nghĩa bạn tự cắt tóc mình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “cắt tóc” như hành động chủ động, người Việt dễ viết “I cut my hair yesterday” dù thợ cắt. Nếu không tự cắt, nói “I got a haircut yesterday.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Tom got a haircut before lunch with his client.”
Tom đã cắt tóc trước bữa trưa với khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got a→got‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She wrote in the email that she would get a haircut today.”
Cô ấy viết trong email rằng hôm nay cô ấy sẽ đi cắt tóc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He got a haircut the day before the interview.”
Anh ấy đã cắt tóc vào ngày trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →