get a haircut

ɡet ə ˈherkʌt
geht·uh·HEHR·kuht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đi cắt tóc

Cách dùng · Usage

Get a haircut là cách tự nhiên để nói mình đi tiệm và được cắt tóc, không tự cắt cho mình. Ở công việc: get a haircut trước buổi gặp khách; ở học tập: trước ngày chụp ảnh thẻ sinh viên; đời thường: cuối tuần ra tiệm quen. Dễ nhầm với cut my hair: câu đó có thể nghe như tự cắt tóc; get a haircut nhấn mạnh nhận dịch vụ. Cụm hay dùng: need/get a quick haircut, before an interview.

Sắc thái · Nuance

“Đi cắt tóc” trong tiếng Việt có thể không nói rõ ai cắt. Get a haircut mặc định là bạn được thợ cắt tóc cắt cho, rất đời thường; không có nghĩa bạn tự cắt tóc mình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cắt tóc” như hành động chủ động, người Việt dễ viết “I cut my hair yesterday” dù thợ cắt. Nếu không tự cắt, nói “I got a haircut yesterday.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

get a haircutCách nói tự nhiên khi đi cắt tóc và nhận dịch vụ từ thợ.
cut my hairCó thể hiểu là tự cắt tóc, hoặc ai đó cắt tóc cho mình tùy ngữ cảnh.
have my hair cutCùng nghĩa nhờ người cắt tóc, nhưng trang trọng và đúng mẫu ngữ pháp hơn.
trimChỉ tỉa bớt phần ngọn hoặc sửa nhẹ, phạm vi hẹp hơn haircut.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Tom got a haircut before lunch with his client.

Tom đã cắt tóc trước bữa trưa với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

She wrote in the email that she would get a haircut today.

Cô ấy viết trong email rằng hôm nay cô ấy sẽ đi cắt tóc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He got a haircut the day before the interview.

Anh ấy đã cắt tóc vào ngày trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a haircutđi cắt tóc
need a haircutcần cắt tóc
book a haircutđặt lịch cắt tóc
short haircutkiểu tóc ngắn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2