get back

get bæk
geht·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quay lại, lấy lại

Sắc thái · Nuance

“Quay lại” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là “go back/return”. “Get back” thân mật hơn, nhấn vào việc trở về sau một lúc vắng mặt, hoặc lấy lại thứ đã mất. Trong email, “get back to you” là phản hồi sau.

Phân biệt từ đồng nghĩa

returnTrang trọng hơn, nghĩa là quay lại hoặc trả lại.
get backTự nhiên trong lời nói khi quay lại, lấy lại hoặc liên lạc lại.
come backQuay về phía người nói hoặc nơi đang làm mốc.
recoverLấy lại sức khỏe, tiền hoặc dữ liệu sau mất mát hay hư hại.
replyChỉ việc trả lời; get back to you thường là hứa liên lạc sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will get back from the meeting at four.

Tôi sẽ quay lại từ cuộc họp lúc bốn giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

When did you get back from lunch?

Bạn đã đi ăn trưa về lúc nào?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I got back the file this morning.

Tôi đã lấy lại tập tin sáng nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get back homevề lại nhà
get back from lunchđi ăn trưa về
get my bag backlấy lại túi của tôi
get back to you laterphản hồi bạn sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2