Nghĩa · Meaning
quay lại, lấy lại
Sắc thái · Nuance
“Quay lại” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là “go back/return”. “Get back” thân mật hơn, nhấn vào việc trở về sau một lúc vắng mặt, hoặc lấy lại thứ đã mất. Trong email, “get back to you” là phản hồi sau.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will get back from the meeting at four.”
Tôi sẽ quay lại từ cuộc họp lúc bốn giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“When did you get back from lunch?”
Bạn đã đi ăn trưa về lúc nào?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- did you→didjaNghe như “đi-chu”Đồng hóa
/d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I got back the file this morning.”
Tôi đã lấy lại tập tin sáng nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →