Nghĩa · Meaning
mặc quần áo, thay đồ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng get dressed khi nói ai đó chuẩn bị xong quần áo để ra ngoài, đi làm hay tham dự việc gì. Ở công sở: get dressed for an interview; khi học: get dressed for class hoặc mặc đồng phục; đời thường: get dressed after a shower. Dễ nhầm với put on, chỉ hành động mặc một món; wear là đang mặc. Cụm quen thuộc: get dressed quickly, get dressed for work.
Sắc thái · Nuance
“Mặc quần áo” trong tiếng Việt có thể chỉ mặc một món đồ, nhưng “get dressed” nghĩa là chuẩn bị trang phục xong cho cơ thể. Cụm này đời thường, không trang trọng như “dress oneself”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “mặc áo/quần”, người học hay viết “get dressed a shirt.” Với món đồ cụ thể, dùng “put on”: “I put on a shirt.” Dùng “get dressed” khi nói chung: “I got dressed quickly.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I got dressed early for the interview.”
Tôi đã thay đồ sớm cho buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dressed early→dressed‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She got dressed for the presentation.”
Cô ấy đã thay đồ cho bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Get dressed before the video meeting.”
Hãy thay đồ trước cuộc họp trực tuyến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →