get on (the bus)

ɡɛt ɑn
geht·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lên (xe buýt, tàu)

Cách dùng · Usage

Get on the bus nói lúc bước lên xe buýt, tàu, máy bay hay phương tiện lớn để bắt đầu chuyến đi. Ở công việc: get on the bus at 7 to commute. Ở học tập: students get on the bus for a field trip. Đời thường: get on the train at platform 2. Dễ lẫn với get in: dùng get in với car hoặc taxi vì bạn chui vào khoang nhỏ. Cụm quen thuộc: get on the bus at this stop.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get onNói khoảnh khắc bước lên xe buýt, tàu hoặc phương tiện lớn.
boardTrang trọng hơn, thường dùng với máy bay, tàu, thuyền hoặc thông báo.
take the busNói dùng xe buýt làm phương tiện đi lại, không chỉ riêng động tác lên xe.
rideNói trải nghiệm đang ngồi đi trên phương tiện, khác trọng tâm với get on.

Câu ví dụ · Examples

💡 Daily commute

I get on the bus at this stop every day.

Tôi lên xe buýt ở trạm này mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get onget‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bus atbus‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stop everystop‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Helping a friend at the station

Get on the train at platform 2.

Lên tàu ở sân ga số 2.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Get onget‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • train attrain‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 The bus arrives

The bus is here. Let's get on!

Xe buýt đến rồi. Lên thôi!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bus isbus‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get onget‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get on the buslên xe buýt
get on at this stoplên ở trạm này
get on the trainlên tàu
wait to get onchờ để lên xe
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2