Nghĩa · Meaning
lên (xe buýt, tàu)
Cách dùng · Usage
Get on the bus nói lúc bước lên xe buýt, tàu, máy bay hay phương tiện lớn để bắt đầu chuyến đi. Ở công việc: get on the bus at 7 to commute. Ở học tập: students get on the bus for a field trip. Đời thường: get on the train at platform 2. Dễ lẫn với get in: dùng get in với car hoặc taxi vì bạn chui vào khoang nhỏ. Cụm quen thuộc: get on the bus at this stop.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I get on the bus at this stop every day.”
Tôi lên xe buýt ở trạm này mỗi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get on→get‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bus at→bus‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- stop every→stop‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Get on the train at platform 2.”
Lên tàu ở sân ga số 2.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Get on→get‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- train at→train‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The bus is here. Let's get on!”
Xe buýt đến rồi. Lên thôi!
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bus is→bus‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get on→get‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →