get started

ɡet ˈstɑːrtɪd
geht·STAHR·tihd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bắt đầu, bắt tay vào

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng get started khi muốn chuyển từ chuẩn bị sang làm thật, thường mang sắc thái rủ cả nhóm bắt tay vào. Ở công việc: mở cuộc họp bằng Let's get started. Ở học tập: bắt đầu bài kiểm tra hay dự án nhóm. Đời thường: dọn nhà sau khi đã chuẩn bị đồ. Dễ lẫn với start; start trung tính hơn, còn get started nhấn vào bước khởi động. Cụm quen: get started with/on something.

Phân biệt từ đồng nghĩa

startĐộng từ cơ bản nhất cho hầu hết việc bắt đầu.
get startedTự nhiên khi chuyển từ chuẩn bị sang bắt tay làm việc cùng nhau.
beginTrang trọng và văn viết hơn start một chút.
kick offThân mật, có khí thế, hay dùng cho họp, sự kiện hoặc dự án.
launchDùng khi công khai bắt đầu sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến dịch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's get started with the first item.

Chúng ta hãy bắt đầu với nội dung đầu tiên.

📊 presentation

I will get started after this slide.

Tôi sẽ bắt đầu sau trang trình chiếu này.

💡 email

You can get started with the new task tomorrow.

Bạn có thể bắt đầu công việc mới vào ngày mai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

let's get startedbắt đầu thôi
get started on the projectbắt tay vào dự án
get started right awaybắt đầu ngay
help you get startedgiúp bạn bắt đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2