give away

gɪv əˈweɪ
gihv·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cho không, phát miễn phí; để lộ

Cách dùng · Usage

Give away có hai nghĩa rất hay gặp: cho miễn phí hoặc vô tình để lộ điều nên giữ kín. Ở công việc, công ty give away mẫu sản phẩm tại hội chợ; khi học, giáo viên không give away đáp án quá sớm; đời thường, nét mặt có thể give away cảm xúc thật. Dễ nhầm với give up: give up là bỏ cuộc hoặc từ bỏ, không phải tặng hay tiết lộ. Cụm phổ biến: give away the answer.

Sắc thái · Nuance

“Cho không” trong tiếng Việt dễ nghe như bố thí hoặc bỏ đồ cũ. “Give away” có thể là phát miễn phí có chủ ý, tặng vì không cần nữa, hoặc vô tình làm lộ đáp án/kết thúc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cho miễn phí”, người học hay viết thừa “They give free away samples” hoặc thiếu “away”: “They give free samples.” Đúng: “They give away free samples.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

donateTặng vì mục đích tốt, trang trọng và tích cực hơn.
give awayCho không hoặc vô tình để lộ điều gì, tùy ngữ cảnh.
revealCố ý tiết lộ thông tin bị giấu.
leakThông tin rò rỉ ra ngoài, thường mang sắc thái tiêu cực.
betrayĐể lộ cảm xúc qua hành động hoặc nét mặt, văn vẻ hơn give away.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Do not give away the answer too early.

Đừng để lộ đáp án quá sớm.

💡 lunch

They give away free fruit on Fridays.

Họ phát trái cây miễn phí vào thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give awaygive‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fruit onfruit‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The title may give away the main idea.

Tiêu đề có thể để lộ ý chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • give awaygive‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • main ideamain‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give away old clothescho quần áo cũ
give it awaycho nó đi; lộ ra
give away the endingtiết lộ đoạn kết
give away free samplesphát mẫu miễn phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2