Nghĩa · Meaning
cho không, phát miễn phí; để lộ
Cách dùng · Usage
Give away có hai nghĩa rất hay gặp: cho miễn phí hoặc vô tình để lộ điều nên giữ kín. Ở công việc, công ty give away mẫu sản phẩm tại hội chợ; khi học, giáo viên không give away đáp án quá sớm; đời thường, nét mặt có thể give away cảm xúc thật. Dễ nhầm với give up: give up là bỏ cuộc hoặc từ bỏ, không phải tặng hay tiết lộ. Cụm phổ biến: give away the answer.
Sắc thái · Nuance
“Cho không” trong tiếng Việt dễ nghe như bố thí hoặc bỏ đồ cũ. “Give away” có thể là phát miễn phí có chủ ý, tặng vì không cần nữa, hoặc vô tình làm lộ đáp án/kết thúc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cho miễn phí”, người học hay viết thừa “They give free away samples” hoặc thiếu “away”: “They give free samples.” Đúng: “They give away free samples.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do not give away the answer too early.”
Đừng để lộ đáp án quá sớm.
“They give away free fruit on Fridays.”
Họ phát trái cây miễn phí vào thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- give away→give‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fruit on→fruit‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The title may give away the main idea.”
Tiêu đề có thể để lộ ý chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- give away→give‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- main idea→main‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →