give back to

ɡɪv baek tuː
gihv·ba·ehk·too4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trả lại cho ~

Cách dùng · Usage

Give back to nói việc trả một vật cho người đã đưa, cho mượn hoặc có quyền giữ nó, thường là hành động cụ thể và trực tiếp. Ở công ty: give a badge back to reception; khi học: give a book back to the teacher; đời thường: give keys back to a neighbor. Dễ nhầm với return: return trang trọng hơn và có thể là trả hàng cho cửa hàng; give back to luôn nêu người nhận. Cụm quen: give it back to me.

Phân biệt từ đồng nghĩa

returnTrang trọng và gọn hơn, hợp với trả hàng hoặc thông báo chính thức.
repayTập trung vào việc trả nợ tiền bạc hoặc đáp lại ân nghĩa.
refundLà hoàn lại số tiền đã trả trong bối cảnh mua bán.
give back toDùng rộng từ trả lại đồ trong đời thường đến đóng góp lại cho cộng đồng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Give the marker back to Mina after the meeting.

Trả lại cây bút lông cho Mina sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I gave the tray back to the cafe worker.

Tôi đã trả lại cái khay cho nhân viên quán cà phê.

📊 presentation

Please give the remote back to the speaker.

Vui lòng trả lại điều khiển cho diễn giả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give it back to metrả nó lại cho tôi
give the book back to hertrả sách lại cho cô ấy
give back to the communityđóng góp cho cộng đồng
give the money back to the customertrả tiền cho khách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2