Nghĩa · Meaning
trả lại cho ~
Cách dùng · Usage
Give back to nói việc trả một vật cho người đã đưa, cho mượn hoặc có quyền giữ nó, thường là hành động cụ thể và trực tiếp. Ở công ty: give a badge back to reception; khi học: give a book back to the teacher; đời thường: give keys back to a neighbor. Dễ nhầm với return: return trang trọng hơn và có thể là trả hàng cho cửa hàng; give back to luôn nêu người nhận. Cụm quen: give it back to me.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Give the marker back to Mina after the meeting.”
Trả lại cây bút lông cho Mina sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I gave the tray back to the cafe worker.”
Tôi đã trả lại cái khay cho nhân viên quán cà phê.
“Please give the remote back to the speaker.”
Vui lòng trả lại điều khiển cho diễn giả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →