give off

gɪv ɔf
gihv·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tỏa ra (mùi hoặc nhiệt)

Cách dùng · Usage

Give off diễn tả việc một vật tự tỏa ra mùi, nhiệt, ánh sáng hoặc khí mà không cần ai chủ động làm. Ở công việc: máy in tỏa mùi nhựa nóng. Khi học: thí nghiệm hóa học sinh ra khí. Đời thường: cà phê mới pha dậy mùi mạnh. Dễ nhầm với give: give là đưa cho ai; give off là phát ra từ bên trong vật. Cụm thường gặp: give off a smell hoặc give off heat.

Sắc thái · Nuance

Tỏa ra nghe tự nhiên với mùi, nhiệt, ánh sáng, nên người Việt nắm ý khá nhanh. Nhưng give off không dùng cho việc “phát ra” lời nói hay thông tin; nó chỉ là phát sinh tự nhiên từ vật, chất, hoặc bầu không khí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

emitTrang trọng hoặc khoa học, chỉ phát ra khí, ánh sáng, âm thanh.
releaseNhấn mạnh thứ bên trong được thả ra hoặc công bố ra ngoài.
produceTạo ra kết quả hoặc sản phẩm, ít gợi hướng lan tỏa.
give offTỏa ra mùi, nhiệt hoặc bầu không khí một cách tự nhiên.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This small machine gives off heat.

Chiếc máy nhỏ này tỏa nhiệt.

💡 lunch

The coffee gives off a strong smell.

Cà phê tỏa ra một mùi nồng.

📊 presentation

The light gives off too much glare.

Ánh đèn tỏa ra quá nhiều lóa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give off smoketỏa ra khói
give off lightphát ra ánh sáng
give off a strange smelltỏa mùi lạ
give off calm energytạo cảm giác điềm tĩnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2