Nghĩa · Meaning
tỏa ra (mùi hoặc nhiệt)
Cách dùng · Usage
Give off diễn tả việc một vật tự tỏa ra mùi, nhiệt, ánh sáng hoặc khí mà không cần ai chủ động làm. Ở công việc: máy in tỏa mùi nhựa nóng. Khi học: thí nghiệm hóa học sinh ra khí. Đời thường: cà phê mới pha dậy mùi mạnh. Dễ nhầm với give: give là đưa cho ai; give off là phát ra từ bên trong vật. Cụm thường gặp: give off a smell hoặc give off heat.
Sắc thái · Nuance
Tỏa ra nghe tự nhiên với mùi, nhiệt, ánh sáng, nên người Việt nắm ý khá nhanh. Nhưng give off không dùng cho việc “phát ra” lời nói hay thông tin; nó chỉ là phát sinh tự nhiên từ vật, chất, hoặc bầu không khí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This small machine gives off heat.”
Chiếc máy nhỏ này tỏa nhiệt.
“The coffee gives off a strong smell.”
Cà phê tỏa ra một mùi nồng.
“The light gives off too much glare.”
Ánh đèn tỏa ra quá nhiều lóa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →