share out

ʃeər aʊt
shairr·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chia đều, phân chia cho mọi người

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng share out khi muốn nói chia một thứ có sẵn cho nhiều người sao cho ai cũng nhận phần. Ở công ty, nhóm share out tasks trước hạn chót; ở lớp, giáo viên share out worksheets; ở nhà, bố mẹ share out chores. Dễ nhầm với share là dùng chung hoặc kể cho người khác nghe; share out nhấn mạnh việc phân phần. Cụm hay gặp: share out the work, share out the food.

Sắc thái · Nuance

“Chia đều” khiến người Việt dễ nghĩ phần nào cũng bằng nhau. “Share out” chỉ việc chia và phát cho nhiều người; có thể bằng hoặc không. Cụm này thân mật, thiên Anh-Anh hơn “distribute”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “chia việc” không cần tân ngữ phrasal, người học viết “We share the housework out to everyone”. Đúng tự nhiên hơn: “We share out the housework” hoặc “We share it out equally.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

shareRộng hơn, có thể là dùng chung hoặc chia sẻ cảm xúc, thông tin, đồ vật.
share outCụ thể hơn về việc chia đồ vật hoặc trách nhiệm thành các phần cho nhiều người.
hand outNhấn vào hành động đưa từng tờ giấy, món ăn hay vật nhỏ tận tay.
divide upTập trung vào chia tổng thể thành phần, không nhấn mạnh việc trao cho từng người.

Câu ví dụ · Examples

💡 간식

Mum shared out the pizza between the three kids.

Mẹ chia đều pizza cho ba đứa trẻ.

💡 집안일

We share out the housework so nobody does too much.

Chúng tôi chia đều việc nhà để không ai phải làm quá nhiều.

💡 게임

He shared out the cards and the game began.

Anh ấy chia bài và trò chơi bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shared outshared‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cards andcards‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

share out the foodchia đồ ăn
share out the workchia công việc
share it out equallychia đều nó
share out the moneychia tiền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2