get together

ɡet təˈɡeðər
geht·tuh·GEH·ther4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tụ họp, gặp gỡ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng get together khi muốn nói gặp nhau có chủ ý, thường thân mật hoặc để phối hợp. Ở công ty: nhóm hẹn get together after work để ăn nhẹ; khi học: bạn cùng lớp get together to review for a test; đời thường: họ hàng get together on Sunday. Dễ nhầm với meet: meet có thể trang trọng hay lần đầu gặp; get together nhấn vào tụ lại. Cụm quen: get together for lunch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

meet upChỉ hẹn và gặp nhau ở một nơi, thân mật và nhấn vào cuộc gặp.
gatherGợi nhiều người tụ lại, dùng được cho đám đông hoặc sự kiện trang trọng.
assembleTrang trọng và cứng hơn, chỉ việc tập hợp người hoặc bộ phận.
get togetherMềm và đời thường, dùng cho tụ họp xã giao hoặc cuộc gặp công việc nhẹ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's get together at three.

Chúng ta gặp nhau lúc ba giờ nhé.

💡 lunch

We get together for lunch every Friday.

Chúng tôi tụ họp ăn trưa vào mỗi thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch everylunch‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can we get together next week?

Tuần tới chúng ta gặp nhau được không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get together for lunchgặp nhau ăn trưa
get together with friendsgặp gỡ bạn bè
get together next weekgặp nhau tuần tới
a family get-togetherbuổi họp mặt gia đình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2