get up

ɡet ʌp
geht·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thức dậy, ngủ dậy

Cách dùng · Usage

“Get up” được chọn khi nói việc rời giường sau khi ngủ, hoặc đứng dậy khỏi ghế/sàn tùy ngữ cảnh. Buổi sáng đi làm, bạn get up at 6; trước kỳ thi, sinh viên get up early to review; trong đời sống, sau khi ngã, someone gets up slowly. Dễ nhầm với “wake up”: wake up là tỉnh ngủ, còn get up là ra khỏi giường. Cụm hay gặp: get up early, get up late, get up and go.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “thức dậy/ngủ dậy” nên dễ hiểu là mở mắt hoặc hết ngủ. “Get up” nhấn vào việc ra khỏi giường, thường buổi sáng; rất đời thường, không trang trọng như “rise”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt “ngủ dậy” gộp tỉnh ngủ và rời giường, dễ viết “I woke up at 6 but got up at 6:30” thành “I got up at 6 but stayed in bed”. Đúng: “I woke up at 6, then got up at 6:30.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

wake upChỉ khoảnh khắc tỉnh ngủ, chưa chắc đã rời giường hay bắt đầu ngày mới.
riseTrang trọng hoặc văn chương, hay dùng với mặt trời và văn cảnh nghi lễ.
stand upChỉ đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm, không riêng việc thức dậy buổi sáng.
get upNhấn vào hành động rời giường và bắt đầu ngày, đời thường hơn rise.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I got up early for the 8 a.m. meeting.

Tôi dậy sớm để dự cuộc họp lúc 8 giờ sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got upgot‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I always get up early on interview days.

Tôi luôn dậy sớm vào những ngày phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get upget‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on interviewon‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I got up late, so I skipped breakfast before lunch.

Tôi dậy muộn nên đã bỏ bữa sáng trước bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got upgot‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get up earlydậy sớm
get up latedậy muộn
get up at sixdậy lúc sáu giờ
get up from the chairđứng dậy khỏi ghế
get up and stretchđứng dậy vươn vai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2