get out

get aʊt
geht·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ra ngoài, lấy ra

Cách dùng · Usage

Get out dùng khi ai đó rời khỏi một nơi, thoát khỏi tình huống, hoặc lấy vật ra khỏi chỗ chứa. Ở công việc: get out of a meeting đúng giờ; học tập: get your books out; đời sống: get out of the car. Dễ nhầm với go out: go out là đi ra ngoài để làm gì đó, còn get out nhấn mạnh rời khỏi bên trong. Cụm phổ biến: get out of bed, get out of trouble.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveRời nơi hoặc cuộc họp, trung tính và ít sắc thái hơn.
exitTrang trọng, hợp với biển chỉ dẫn, tòa nhà, chương trình hoặc đường cao tốc.
escapeThoát khỏi nguy hiểm hoặc kiểm soát, căng thẳng hơn.
get outRa khỏi xe, phòng hoặc tình huống khó chịu, rất tự nhiên trong hội thoại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to get out of the room by noon.

Chúng ta cần ra khỏi phòng trước buổi trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get outget‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's get out for a quick lunch.

Chúng ta hãy ra ngoài ăn trưa nhanh nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get outget‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I cannot get out of this mail group.

Tôi không thể thoát ra khỏi nhóm email này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get outget‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get out of the carra khỏi xe hơi
get out of troublethoát khỏi rắc rối
get out for some airra ngoài hít thở
get the box outlấy hộp ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2