Nghĩa · Meaning
ra ngoài, lấy ra
Cách dùng · Usage
Get out dùng khi ai đó rời khỏi một nơi, thoát khỏi tình huống, hoặc lấy vật ra khỏi chỗ chứa. Ở công việc: get out of a meeting đúng giờ; học tập: get your books out; đời sống: get out of the car. Dễ nhầm với go out: go out là đi ra ngoài để làm gì đó, còn get out nhấn mạnh rời khỏi bên trong. Cụm phổ biến: get out of bed, get out of trouble.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to get out of the room by noon.”
Chúng ta cần ra khỏi phòng trước buổi trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get out→get‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's get out for a quick lunch.”
Chúng ta hãy ra ngoài ăn trưa nhanh nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get out→get‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I cannot get out of this mail group.”
Tôi không thể thoát ra khỏi nhóm email này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get out→get‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →