get on

ɡet ɑːn
geht·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lên (xe, tàu)

Cách dùng · Usage

Get on nói lúc bước lên một phương tiện lớn hoặc công cộng. Ở công việc: get on the train để đi gặp khách; trong học tập: get on the school bus sau giờ học; đời thường: get on the subway để về nhà. Đừng nhầm với get in: dùng get in cho car/taxi vì ta chui vào không gian nhỏ. Cũng khác get off là xuống xe. Cụm tự nhiên: get on the bus/train/plane.

Sắc thái · Nuance

“Lên xe” trong tiếng Việt dùng rộng, nhưng “get on” chỉ hợp với phương tiện ta bước lên hoặc đi chung như bus, train, plane. Với ô tô/taxi, tiếng Anh thường dùng “get in” chứ không phải “get on”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lên taxi/lên xe hơi”, người học hay nói “get on a taxi.” Tiếng Anh nói “get in a taxi” hoặc “get into a car”; chỉ nói “get on the bus/train/plane.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

boardTrang trọng, thường dùng trong thông báo lên máy bay, tàu hoặc xe.
get onTự nhiên trong đời thường khi lên xe buýt, tàu, máy bay hoặc xe đạp.
takeNói về chọn hoặc dùng phương tiện, không chỉ khoảnh khắc bước lên.
rideChỉ trải nghiệm đi trên phương tiện, không phải hành động lên xe.
enterChỉ đi vào nói chung, không riêng lên phương tiện giao thông.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I got on the bus for the meeting.

Tôi đã lên xe buýt để đi họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got ongot‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We got on the subway after lunch.

Chúng tôi đã lên tàu điện ngầm sau bữa trưa.

🤝 interview

Get on the train at nine.

Hãy lên tàu lúc chín giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Get onget‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • train attrain‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get on the buslên xe buýt
get on the trainlên tàu hỏa
get on a planelên máy bay
get on at the next stoplên ở trạm tới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2