get ready

ɡɛt ˈrɛd.i
geht·REH·dee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuẩn bị, sẵn sàng

Cách dùng · Usage

Get ready được chọn khi ai đó cần chuẩn bị để bắt đầu việc sắp xảy ra, gồm mặc đồ, lấy đồ, ổn định tinh thần. Ở công ty: get ready for the meeting; ở trường: get ready for the exam; đời thường: get ready for bed. Khác prepare trang trọng hơn và focus vào kế hoạch; be ready là đã sẵn sàng. Cụm quen: get ready to leave.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get readyCách nói hội thoại tự nhiên nhất cho quá trình chuẩn bị hằng ngày.
prepareHợp với chuẩn bị có kế hoạch hơn, như thi, họp, thuyết trình hoặc nấu ăn.
be readyChỉ trạng thái đã sẵn sàng, không nói quá trình chuẩn bị.
set upDùng cho việc lắp đặt hoặc bố trí thiết bị, phòng, bàn hay tài khoản.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

Get ready for bed now.

Chuẩn bị đi ngủ ngay bây giờ.

💼 work

Let's get ready for the meeting.

Hãy chuẩn bị cho cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Get ready, the taxi is almost here.

Chuẩn bị đi, taxi sắp đến rồi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get ready for schoolchuẩn bị đi học
get ready to leavechuẩn bị rời đi
get ready for bedchuẩn bị đi ngủ
almost readygần sẵn sàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2