Nghĩa · Meaning
lướt qua nhanh
Cách dùng · Usage
Glance over nghĩa là xem rất nhanh để nắm ý chính hoặc phát hiện lỗi lớn, không đọc kỹ từng dòng. Ở công việc: glance over the agenda trước cuộc họp. Khi học: glance over notes trước khi kiểm tra. Đời thường: glance over a grocery list trước khi ra cửa. Dễ lẫn với read: read là đọc đầy đủ, glance over là lướt nhanh. Cụm tự nhiên: glance over the document.
Sắc thái · Nuance
Lướt qua đôi khi trong tiếng Việt có nghĩa bỏ qua hoặc không chú ý, nhưng glance over là xem nhanh để nắm ý chính. Nó không hẳn là cẩu thả; trong công việc, câu này thường là yêu cầu kiểm tra sơ bộ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please glance over the agenda before lunch.”
Xin hãy lướt qua chương trình họp trước bữa trưa.
“I glance over the list before I greet visitors.”
Tôi lướt qua danh sách trước khi đón khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- glance over→glance‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Glance over the first slide before you speak.”
Hãy lướt qua slide đầu tiên trước khi bạn nói.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →