Nghĩa · Meaning
đi dạo
Cách dùng · Usage
“Go for a walk” được dùng khi người nói muốn đi bộ thư giãn, đổi không khí hoặc vận động nhẹ, không nhất thiết để đến một nơi cụ thể. Ở công sở: đi dạo sau bữa trưa. Khi học: ra ngoài đi bộ sau giờ ôn thi. Đời thường: dắt chó đi dạo buổi tối. Dễ nhầm với “walk to”, vốn nhấn mạnh điểm đến. “Go for a walk” nhấn mạnh hoạt động. Cụm thường gặp: “go for a short walk.”
Sắc thái · Nuance
“Đi dạo” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là đi lang thang thư giãn. “Go for a walk” tự nhiên hơn, thường là một hoạt động có chủ ý để thư giãn, vận động nhẹ, hoặc nói chuyện; giọng thân mật, đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's go for a walk in the park.”
Mình đi dạo trong công viên nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- walk in→walk‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We go for a walk every evening.”
Chúng tôi đi dạo mỗi buổi tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- walk every→walk‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I went for a walk with my dog this morning.”
Sáng nay tôi đã đi dạo với con chó của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →