go for a walk

ɡoʊ fɔr ə wɔk
goh·fawr·uh·wawk4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi dạo

Cách dùng · Usage

“Go for a walk” được dùng khi người nói muốn đi bộ thư giãn, đổi không khí hoặc vận động nhẹ, không nhất thiết để đến một nơi cụ thể. Ở công sở: đi dạo sau bữa trưa. Khi học: ra ngoài đi bộ sau giờ ôn thi. Đời thường: dắt chó đi dạo buổi tối. Dễ nhầm với “walk to”, vốn nhấn mạnh điểm đến. “Go for a walk” nhấn mạnh hoạt động. Cụm thường gặp: “go for a short walk.”

Sắc thái · Nuance

“Đi dạo” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là đi lang thang thư giãn. “Go for a walk” tự nhiên hơn, thường là một hoạt động có chủ ý để thư giãn, vận động nhẹ, hoặc nói chuyện; giọng thân mật, đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go for a walkNói đi ra ngoài để dạo bộ, thường có cảm giác thư giãn.
take a walkGần nghĩa và rất tự nhiên trong tiếng Anh Mỹ, nhấn vào hành động đi bộ.
walkĐộng từ rộng là đi bộ, không tự nói rõ mục đích thư giãn hay dạo chơi.
hikeChỉ đi bộ đường dài hơn, thường ở núi hoặc đường thiên nhiên.
strollNói đi chậm và thong thả, sắc thái thư thái mạnh hơn walk.

Câu ví dụ · Examples

💡 A sunny afternoon

Let's go for a walk in the park.

Mình đi dạo trong công viên nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • walk inwalk‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A family habit after dinner

We go for a walk every evening.

Chúng tôi đi dạo mỗi buổi tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • walk everywalk‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about your dog

I went for a walk with my dog this morning.

Sáng nay tôi đã đi dạo với con chó của mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go for a walkđi dạo một chút
go for a short walkđi dạo ngắn
go for a walk in the parkđi dạo trong công viên
go for a walk after dinnerđi dạo sau bữa tối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2