Nghĩa · Meaning
tiếp tục, kéo dài
Cách dùng · Usage
Go on được chọn khi một việc tiếp tục diễn ra hoặc khi bảo ai chuyển sang phần kế tiếp. Trong công việc, a meeting may go on for an hour; khi học, giáo viên nói go on to the next question; đời thường, câu chuyện có thể go on all night. Đừng nhầm với go ahead: go ahead là cho phép bắt đầu, còn go on là tiếp tục. Cụm quen: go on for hours.
Sắc thái · Nuance
“Tiếp tục” khiến người Việt dễ chọn “continue” trong mọi câu. “Go on” đời thường hơn và diễn tả việc vẫn đang xảy ra, kéo dài, hoặc mời ai nói tiếp. “What’s going on?” nghĩa là chuyện gì đang xảy ra.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The meeting may go on for one hour.”
Cuộc họp có thể kéo dài một tiếng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for one→for‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please go on to the next point.”
Vui lòng tiếp tục sang điểm tiếp theo.
“The email goes on for many pages.”
Email dài đến nhiều trang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- goes on→goes‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →