go straight

ɡoʊ streɪt
goh·strayt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi thẳng

Cách dùng · Usage

Go straight được dùng khi chỉ đường, nghĩa là tiếp tục đi theo hướng hiện tại, không rẽ. Ở công việc, a receptionist says go straight to the elevator; khi học, a teacher says go straight to the library; ngoài đường, go straight for two blocks. Đừng nhầm với go ahead, thường là cho phép làm gì, hoặc go direct, nhấn mạnh không qua điểm trung gian. Cụm quen: go straight ahead.

Sắc thái · Nuance

“Đi thẳng” dịch khá sát, nhưng go straight nhấn mạnh hướng di chuyển, không rẽ. Trong chỉ đường, nó tự nhiên và ngắn gọn; không mang nghĩa “sống ngay thẳng” trừ ngữ cảnh khác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go straightCách chỉ đường cơ bản, nghĩa là giữ hướng và đi thẳng về phía trước.
continue straightNghe như lời hướng dẫn hơn, nhấn vào việc tiếp tục đi theo hướng đang đi.
go aheadNghĩa rộng là đi tiếp hoặc tiến hành, không luôn chỉ rõ việc đi thẳng.
go directlyNhấn vào việc đi thẳng tới nơi, không ghé chỗ khác, hơn là hướng vật lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 Giving simple directions

Go straight for three blocks.

Đi thẳng ba dãy nhà.

💡 Listening to GPS navigation

Go straight until the park.

Đi thẳng đến công viên.

💡 In a taxi

Just go straight, please.

Cứ đi thẳng nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go straight aheadđi thẳng phía trước
go straight for two blocksđi thẳng hai dãy
go straight homeđi thẳng về nhà
keep going straightcứ tiếp tục đi thẳng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2