Nghĩa · Meaning
để dài ra, mọc dài
Cách dùng · Usage
Grow out thường xuất hiện khi ai đó cố ý để tóc, râu, móng hoặc phần đã cắt mọc dài thêm. Ở văn phòng, một người grow out his beard trước khi đổi kiểu; ở trường, bạn để mái mọc dài qua mắt; ở nhà, móng tay đang dài ra sau khi cắt sát. Đừng nhầm với grow up, nghĩa là lớn lên. Cụm tự nhiên: grow out your hair.
Sắc thái · Nuance
“Mọc dài ra” khiến người Việt dễ nghĩ chủ ngữ phải là tóc tự mọc. Grow out can also mean deliberately letting hair, nails, or dyed color become longer, casual and common in grooming talk.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He grew out his hair before the interview.”
Anh ấy để tóc dài ra trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grew out→grew‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, she said her bangs were growing out.”
Vào bữa trưa, cô ấy nói tóc mái của mình đang dài ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- growing out→growing‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email said the plant would grow out fast.”
Email nói rằng cây sẽ mọc dài ra nhanh chóng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →