grow up

groʊ ʌp
groh·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lớn lên, trưởng thành

Cách dùng · Usage

Grow up nói về quá trình một đứa trẻ lớn thành người trưởng thành, hoặc nơi và môi trường mình được nuôi dạy. Ở công việc, kể I grew up in Hanoi để nói nền tảng; khi học, viết về childhood; đời thường, nói kids grow up fast. Dễ nhầm với grow: grow chỉ lớn lên hoặc tăng về kích thước; grow up nhấn mạnh trưởng thành, tuổi thơ và cách được nuôi dưỡng. Cụm quen: grow up together.

Phân biệt từ đồng nghĩa

growRộng cho cây, số lượng, kinh tế hoặc con người tăng trưởng.
be raisedNhấn mạnh ai nuôi dưỡng mình, thường dùng ở thể bị động.
bring upNgười lớn nuôi dạy trẻ; cũng có thể là nêu một chủ đề.
grow upTrẻ lớn lên và trưởng thành, thường gắn với tuổi thơ hoặc nơi sống.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Kids grow up so fast; mine starts middle school this fall.

Trẻ con lớn nhanh quá; con tôi bắt đầu học cấp hai vào mùa thu này.

💡 lunch

I grew up with this kind of food.

Tôi lớn lên với loại đồ ăn này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grew upgrew‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • kind ofkindaNghe nhưkai-nờRút gọn

    Âm /f/ của "of" rụng và phần còn lại dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Where did you grow up?

Bạn lớn lên ở đâu?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • did youdidjaNghe nhưđi-chuĐồng hóa

    /d/ gặp /j/ và hòa thành một âm duy nhất.

  • grow upgrow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

grow up in a small townlớn lên ở thị trấn nhỏ
grow up with siblingslớn lên cùng anh chị em
when I grow upkhi tôi lớn lên
grow up too fastlớn quá nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2