hang around

haeŋ əˈraʊnd
ha·ehng·uh·ROWND4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

la cà, lảng vảng gần đó

Cách dùng · Usage

“Hang around” diễn tả việc ở lại hoặc lảng vảng quanh một nơi mà không có mục đích rõ. Ở công ty: đứng ngoài phòng họp chờ tin; khi học: tụ tập trước cổng trường sau lớp; đời thường: la cà ở quán cà phê. Dễ nhầm với “hang out”: hang out thường là vui vẻ với bạn bè, còn hang around có thể nghe vô định hoặc đáng ngờ. Cụm hay gặp: “hang around the entrance”.

Sắc thái · Nuance

“La cà” hoặc “lảng vảng” trong tiếng Việt có thể nghe hơi tiêu cực. Hang around thường thân mật và nhẹ hơn: ở lại quanh một nơi, không làm gì cụ thể. Với người lạ ở cửa/phòng, nó có thể gợi khó chịu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “la cà ở quán” không cần giới từ cố định, người học hay bỏ around: “We hung the cafe”. Hang cần around cho nghĩa này. Đúng: “We hung around the cafe after lunch”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hang outLà dành thời gian thoải mái với bạn bè, mang sắc thái xã hội rõ hơn.
loiterTrang trọng và tiêu cực, thường chỉ lảng vảng vô mục đích ở nơi công cộng.
wait aroundTập trung vào việc ở lại để chờ điều gì đó.
hang aroundGợi việc quanh quẩn gần một nơi mà không có mục đích rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We hung around the cafe after lunch.

Chúng tôi la cà ở quán cà phê sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hung aroundhung‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafe aftercafe‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Do not hang around the meeting room door.

Đừng lảng vảng gần cửa phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hang aroundhang‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Some guests hung around after the presentation.

Một số khách vẫn nán lại sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hung aroundhung‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hang around the officelảng vảng quanh văn phòng
hang around after classở lại sau lớp
hang around the stationla cà quanh nhà ga
hang around with friendsđi chơi với bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2