hand round

hænd raʊnd
hand·rownd2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuyền tay nhau, phát cho từng người

Cách dùng · Usage

Hand round thường gặp trong tiếng Anh Anh, nghĩa là chuyền hoặc phát cho từng người: đưa bánh quanh bàn, phát bản in trong cuộc họp, chuyền phiếu ở lớp. Mỹ hay dùng pass around hơn.

Sắc thái · Nuance

Hand round giống 'chuyền từng người', nhưng sắc thái Anh-Anh hơn pass around và thường gợi cảnh đồ ăn, giấy tờ được đưa quanh phòng. Không phải cách Mỹ phổ biến nhất; nghe lịch sự, hơi truyền thống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói 'chuyền quanh phòng' nên người học có thể đặt sai trạng từ: 'hand round it'. Với đại từ, round đi sau đại từ: 'hand it round the room'; với danh từ: 'hand round the papers'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hand roundDùng khi chuyền hoặc đưa bằng tay lần lượt cho nhiều người.
hand outCách nói phổ biến cho phát giấy, tờ rơi hoặc đồ ăn cho từng người.
pass aroundGợi mọi người chuyền tay nhau để cùng xem hoặc dùng.
distributeTrang trọng và quy mô hơn, có thể quá cứng trong cảnh lớp học thân mật.

Câu ví dụ · Examples

💡 손님 접대

She handed round a plate of biscuits to all the guests.

Cô ấy chuyền đĩa bánh quy cho tất cả khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • round around‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

Could you hand round these copies before the meeting starts?

Bạn có thể chuyền các bản sao này trước khi cuộc họp bắt đầu không?

💡 가족 모임

Grandma handed round slices of cake after dinner.

Bà đã chuyền từng miếng bánh sau bữa tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slices ofslices‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cake aftercake‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand round the paperschuyền các tờ giấy
hand the snacks roundchuyền đồ ăn nhẹ
hand round cupsphát cốc cho mọi người
hand it round the roomchuyền nó quanh phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2