hand around

hænd raʊnd
hand·rownd2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuyền tay nhau, phát cho từng người

Cách dùng · Usage

Cụm từ này phù hợp khi một người cầm tài liệu, đồ ăn hoặc thức uống rồi lần lượt đưa cho từng người trong một nhóm. Nó thường xuất hiện trong lớp học, cuộc họp, bữa tiệc hoặc bữa cơm, nơi món đồ được chuyển trực tiếp bằng tay quanh phòng hay quanh bàn.

Sắc thái · Nuance

“Hand around” gợi cảnh một vật được chuyền trực tiếp qua nhiều người trong cùng nhóm, khác với “deliver” là giao đến một người nhận xác định. Với đại từ, vị trí tự nhiên là “hand them around”, nhấn mạnh vòng chuyền liên tục.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “She handed to everyone the copies” thiếu trật tự tự nhiên vì người học dễ thêm giới từ theo cách diễn đạt tiếng Việt. Nên nói “She handed the copies around”. Với đại từ, dùng “She handed them around”, không dùng “She handed around them”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

distributeCó phạm vi rộng và trang trọng hơn, kể cả việc phân phối hàng hóa qua một hệ thống hoặc tổ chức.
hand aroundGợi rõ cảnh một người trực tiếp đưa cùng một loại đồ vật lần lượt cho nhiều người đang tụ họp.
pass aroundThường cho phép mỗi người nhận món đồ rồi tự chuyển tiếp nó cho người ngồi hoặc đứng bên cạnh.
give outNhấn mạnh hành động phát đồ cho nhiều người hơn là đường đi của món đồ quanh một nhóm cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 손님 접대

“She handed around a plate of cookies to all the guests.”

Cô ấy chuyền đĩa bánh quy cho tất cả khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • handed around→handed‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

“Could you hand around these copies before the meeting starts?”

Bạn có thể chuyền các bản sao này trước khi cuộc họp bắt đầu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand around→hand‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 가족 모임

“Grandma handed around slices of cake after dinner.”

Bà đã chuyền từng miếng bánh sau bữa tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • handed around→handed‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • slices of→slices‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cake after→cake‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand around copiesphát các bản sao
hand around a platechuyền một chiếc đĩa
hand around drinkschuyền đồ uống
hand something around the tablechuyền vật gì quanh bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2