hang out

hæŋ aʊt
hang·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi chơi, dành thời gian cùng nhau

Cách dùng · Usage

“Hang out” được chọn khi người nói muốn nhấn mạnh ở cùng ai đó một cách thoải mái, không nhất thiết có kế hoạch lớn. Ở công việc: đồng nghiệp “hang out after work”; khi học: bạn bè “hang out in the library” sau giờ học; đời thường: trẻ con “hang out at the mall”. Dễ nhầm với “go out”: “go out” thường là đi ra ngoài/hẹn hò, còn “hang out” là dành thời gian chung. Cụm quen: “hang out with friends”.

Sắc thái · Nuance

“Đi chơi” trong tiếng Việt dễ gợi việc ra ngoài có kế hoạch. “Hang out” nhẹ và thân mật hơn: ở cùng ai đó, tán gẫu, ăn uống, hoặc ngồi đâu đó thư giãn; không nhất thiết là hẹn hò hay hoạt động đặc biệt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “đi chơi với bạn” dùng “đi”, người Việt hay nói “go to hang out with friends”. Nếu “hang out” là động từ chính, không cần “go to”. Nói “I hang out with friends” hoặc “We hung out after school.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

socializeTrang trọng hơn, chỉ giao lưu với người khác nói chung.
chillRất thân mật, gợi thư giãn hoặc lười biếng tùy ngữ cảnh.
meet upNhấn vào việc hẹn gặp nhau, không nói rõ sau đó làm gì.
hang outChỉ dành thời gian cùng nhau một cách thoải mái, thường không có mục đích đặc biệt.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We hang out at lunch on Fridays.

Chúng tôi tụ tập vào giờ ăn trưa các ngày thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hang outhang‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch onlunch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

They hang out after team meetings.

Họ đi chơi với nhau sau các buổi họp nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hang outhang‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingsmeeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Do you want to hang out this weekend?

Bạn có muốn đi chơi vào cuối tuần này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • hang outhang‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hang out with friendsđi chơi với bạn bè
hang out after schoolchơi sau giờ học
hang out at a cafengồi chơi ở quán cà phê
want to hang outmuốn đi chơi không
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2