have a word

hæv ə wɜːrd
hav·uh·wurrd3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nói chuyện một chút

Cách dùng · Usage

Have a word dùng khi muốn nói riêng với ai đó trong thời gian ngắn, thường về một việc cần trao đổi nghiêm túc hoặc tế nhị. Ở công việc: sếp nói Can I have a word? sau cuộc họp; trong học tập: giáo viên muốn nói với học sinh về bài kiểm tra; đời thường: bạn muốn bàn lịch thuê nhà. Dễ nhầm với have words: cụm đó nghĩa là cãi nhau. Cụm chuẩn: have a word with someone.

Sắc thái · Nuance

“Nói chuyện một chút” nghe bình thường trong tiếng Việt. “Have a word” thường ngắn, riêng, và có thể báo hiệu chuyện nghiêm túc hoặc cần nhắc nhở nhẹ. “A word” không phải đúng một từ, mà là một cuộc trao đổi ngắn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì dịch từng chữ “có một lời”, người Việt có thể nói “I have a word you.” Thiếu giới từ và sai cấu trúc. Nói “Can I have a word with you?” hoặc “I’d like to have a quick word.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

have a chatGợi trò chuyện thân mật, thoải mái và không nhất thiết có việc cần nói.
have a wordChỉ nói riêng vài lời ngắn, thường có mục đích hoặc điều cần nhắc.
talk to someoneRất rộng, không cho biết cuộc nói chuyện dài ngắn hay sắc thái.
discussTrang trọng hơn, hợp bàn bạc chủ đề, vấn đề hoặc phương án.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can I have a word with you after the meeting?

Tôi có thể nói chuyện một chút với bạn sau cuộc họp không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I would like to have a word about the schedule.

Tôi muốn nói chuyện một chút về lịch trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • word aboutword‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's have a word during lunch.

Chúng ta hãy nói chuyện một chút trong giờ ăn trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a word with younói riêng với bạn
have a quick wordnói nhanh một chút
have a private wordnói chuyện riêng
have a word after classnói sau giờ học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2