Nghĩa · Meaning
giúp đỡ
Sắc thái · Nuance
“Giúp đỡ” nghe rất rộng, nên người Việt có thể dùng help out cho mọi kiểu giúp. Trong tiếng Anh, help out thân mật hơn help, thường là phụ giúp một phần việc cụ thể khi ai đó đang cần thêm tay.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giúp ai làm việc gì”, người học viết “help out me with the notes”. Với phrasal verb này, đại từ đứng giữa: “help me out with the notes”; danh từ có thể là “help out a friend”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you help out with the notes?”
Bạn có thể giúp ghi chép được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- help out→help‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She helped out by setting the table.”
Cô ấy giúp bằng cách dọn bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped out→helped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- setting→seᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Tom helped out with the slides.”
Tom đã giúp làm slide.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →