Nghĩa · Meaning
chìa ra, cầm cự
Cách dùng · Usage
“Hold out” có hai cách dùng chính: đưa thứ gì ra phía trước, hoặc tiếp tục chịu đựng/chống cự. Ở công ty: hold out thẻ nhân viên cho bảo vệ xem. Khi học: đưa bài cho giáo viên nhận. Đời thường: chìa cốc để xin thêm nước. Dễ nhầm với “hold up”: “hold up” là nâng lên hoặc trì hoãn; “hold out” là chìa ra hay cầm cự. Cụm thường gặp: hold out your hand.
Sắc thái · Nuance
“Chìa ra” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là đưa bằng tay. Hold out đúng là đưa ra để người khác thấy hoặc lấy, nhưng còn có sắc thái kiên trì không nhượng bộ, và trong hold out hope là vẫn nuôi hy vọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chìa tay cho ai”, người học có thể viết “hold out your hand for me” khi muốn ai nắm. Tự nhiên hơn là “hold out your hand to me” hoặc “hold out your hand so I can see it”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Hold out your badge so security can see it.”
Chìa thẻ của bạn ra để bảo vệ có thể nhìn thấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Hold out→hold‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He held out a cup for more water.”
Anh ấy chìa ra một cái cốc để lấy thêm nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- held out→held‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She held out her hand and smiled.”
Cô ấy chìa tay ra và mỉm cười.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- held out→held‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- hand and→hand‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →