hold out

hoʊld aʊt
hohld·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chìa ra, cầm cự

Cách dùng · Usage

“Hold out” có hai cách dùng chính: đưa thứ gì ra phía trước, hoặc tiếp tục chịu đựng/chống cự. Ở công ty: hold out thẻ nhân viên cho bảo vệ xem. Khi học: đưa bài cho giáo viên nhận. Đời thường: chìa cốc để xin thêm nước. Dễ nhầm với “hold up”: “hold up” là nâng lên hoặc trì hoãn; “hold out” là chìa ra hay cầm cự. Cụm thường gặp: hold out your hand.

Sắc thái · Nuance

“Chìa ra” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là đưa bằng tay. Hold out đúng là đưa ra để người khác thấy hoặc lấy, nhưng còn có sắc thái kiên trì không nhượng bộ, và trong hold out hope là vẫn nuôi hy vọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chìa tay cho ai”, người học có thể viết “hold out your hand for me” khi muốn ai nắm. Tự nhiên hơn là “hold out your hand to me” hoặc “hold out your hand so I can see it”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

endureNói chịu đựng đau đớn hoặc khó chịu, sắc thái nghiêm túc hơn.
resistGợi sự chống lại áp lực, cám dỗ hoặc tấn công một cách chủ động.
lastTập trung vào việc đủ dùng hoặc tồn tại đến một thời điểm.
hold outCó thể là không bỏ cuộc mà trụ lại, hoặc đưa thứ gì ra phía trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Hold out your badge so security can see it.

Chìa thẻ của bạn ra để bảo vệ có thể nhìn thấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Hold outhold‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He held out a cup for more water.

Anh ấy chìa ra một cái cốc để lấy thêm nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • held outheld‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She held out her hand and smiled.

Cô ấy chìa tay ra và mỉm cười.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • held outheld‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • hand andhand‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold out your handchìa tay ra
hold out for more moneyđòi thêm tiền
hold out until help arrivescầm cự đến khi cứu viện
hold out hopevẫn nuôi hy vọng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2