hurry

ˈhɜːri
HUR·ree2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

vội vàng, gấp gáp

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng hurry khi phải làm nhanh vì sợ trễ hoặc mất cơ hội, thường kèm cảm giác gấp. Ở công việc: hurry to finish a report trước giờ họp; ở lớp: hurry to hand in an exam khi chuông sắp reo; đời thường: hurry to catch the bus. Dễ lẫn với rush: rush nhấn mạnh tốc độ và sự hỗn loạn hơn. Cụm hay gặp: in a hurry, hurry up.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rushMạnh hơn hurry, gợi sự vội vã, áp lực và dễ sai sót.
hurryChỉ việc làm nhanh vì không có nhiều thời gian.
speed upNghĩa là tăng tốc, hợp với lái xe, tiến độ công việc hoặc tốc độ video.
be quickLà cách nhắc làm nhanh ngắn gọn và thường mềm hơn hurry.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

We had to hurry to catch the flight.

Chúng tôi phải vội vàng để kịp chuyến bay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Don't hurry; we have plenty of time.

Đừng vội; chúng ta còn nhiều thời gian.

💡 free time

Hurry, the movie is about to start.

Nhanh lên, bộ phim sắp bắt đầu rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is aboutis‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hurry upnhanh lên
hurry to schoolvội đến trường
hurry before it closesvội trước khi đóng cửa
no need to hurrykhông cần vội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2