Nghĩa · Meaning
vội vàng, gấp gáp
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng hurry khi phải làm nhanh vì sợ trễ hoặc mất cơ hội, thường kèm cảm giác gấp. Ở công việc: hurry to finish a report trước giờ họp; ở lớp: hurry to hand in an exam khi chuông sắp reo; đời thường: hurry to catch the bus. Dễ lẫn với rush: rush nhấn mạnh tốc độ và sự hỗn loạn hơn. Cụm hay gặp: in a hurry, hurry up.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We had to hurry to catch the flight.”
Chúng tôi phải vội vàng để kịp chuyến bay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't hurry; we have plenty of time.”
Đừng vội; chúng ta còn nhiều thời gian.
“Hurry, the movie is about to start.”
Nhanh lên, bộ phim sắp bắt đầu rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is about→is‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →