holiday

ˈhɑləˌdeɪ
HAH·luh·day3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ngày nghỉ, ngày lễ, kỳ nghỉ

Cách dùng · Usage

Holiday chỉ ngày nghỉ chính thức hoặc kỳ nghỉ, tùy ngữ cảnh Anh-Mỹ. Ở công việc: the office is closed for a holiday; ở trường: a school holiday là ngày không học; đời thường: go on holiday nghĩa là đi nghỉ. Dễ nhầm với vacation, thường là kỳ nghỉ dài, và weekend là cuối tuần. Cụm tự nhiên: public holiday, holiday season.

Sắc thái · Nuance

Tiếng Việt tách “ngày lễ” với “kỳ nghỉ”, còn tiếng Anh gộp cả hai vào “holiday” nên phải dựa vào ngữ cảnh mới hiểu đúng. Ở Mỹ, từ này thường là ngày lễ chính thức như “Thanksgiving”, còn đi chơi dài ngày người Mỹ nói “vacation”; ở Anh thì “holiday” dùng cho cả hai nghĩa. Cụm “holiday season” mang màu sắc văn hóa, chỉ dịp cuối năm chứ không phải kỳ nghỉ bất kỳ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “đi nghỉ” nên hay sinh ra câu “go to holiday”; đúng là “go on holiday” hoặc “go on vacation”. Vì không có mạo từ, câu “Tomorrow is holiday” cũng rất thường gặp; phải là “Tomorrow is a holiday”. Ngoài ra chữ “nghỉ” còn nghĩa nghỉ ngơi hoặc nghỉ việc, nên đừng dùng “holiday” khi ý thật sự là “rest” hay “quit”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

vacationTập trung vào kỳ nghỉ cá nhân hoặc chuyến đi nghỉ.
holidayHợp với ngày nghỉ trên lịch hoặc ngày xã hội kỷ niệm.
day offChỉ một ngày cá nhân không làm việc, có thể không phải ngày lễ.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

The office is closed on the holiday.

Văn phòng đóng cửa vào ngày lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • office isoffice‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • closed onclosed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

We are going to Italy for our holiday.

Chúng tôi sẽ đi Ý cho kỳ nghỉ của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • ItalyIᴅalyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 free time

I relax at home during the holidays.

Tôi thư giãn ở nhà trong những ngày nghỉ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

public holidayngày nghỉ lễ chính thức
holiday seasonmùa lễ cuối năm
national holidayngày lễ quốc gia
holiday planskế hoạch kỳ nghỉ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2