Nghĩa · Meaning
đợt nắng nóng
Cách dùng · Usage
Heat wave nói về nhiều ngày nóng bất thường, thường có cảnh báo thời tiết, không chỉ một buổi trời nóng. Ở nơi làm việc: đổi ca ngoài trời. Khi học: trường hủy thể dục. Đời thường: uống nước và tránh nắng. Dễ nhầm với hot day; hot day là một ngày nóng, heat wave kéo dài. Cụm tự nhiên: during a heat wave, a severe heat wave.
Sắc thái · Nuance
“Đợt nắng nóng” đúng nghĩa, nhưng “heat wave” thường mang sắc thái thời tiết bất thường, kéo dài và có rủi ro sức khỏe. Nó không chỉ là một ngày nóng hay cảm giác nóng trong phòng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “trời nóng quá”, người học đôi khi gọi một ngày nóng là “a heat wave.” Cần thời gian kéo dài: “It’s very hot today.” Nói “There is a heat wave” khi kéo dài nhiều ngày.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A heat wave is coming this week.”
Tuần này sẽ có một đợt nắng nóng.
“Drink lots of water during the heat wave.”
Uống nhiều nước trong đợt nắng nóng nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lots of→lots‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The heat wave lasted ten days.”
Đợt nắng nóng kéo dài mười ngày.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →