hold on

hoʊld ɑn
hohld·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chờ chút, bám giữ

Cách dùng · Usage

Hold on có hai ý rất hay gặp: chờ một chút hoặc bám giữ cho chắc. Ở công việc, trong cuộc gọi “hold on” nghĩa là đợi máy. Khi học, bạn nói hold on trước khi tìm lại trang bài. Đời thường, trên xe buýt “hold on to the rail” là bám vào tay vịn. Dễ nhầm với wait: wait chỉ chờ; hold on thân mật hơn và có thể nghĩa là giữ chặt. Cụm thường dùng: hold on a second, hold on tight.

Sắc thái · Nuance

“Chờ chút” chỉ một nửa nghĩa của hold on. Cụm này rất thường dùng trong nói chuyện thân mật hoặc điện thoại để bảo ai đợi ngắn, và với to nghĩa là bám chắc vào vật gì.

Phân biệt từ đồng nghĩa

waitChờ nói chung, trọng tâm là thời gian chờ.
hold onBảo chờ một chút trong hội thoại hoặc điện thoại; cũng có nghĩa bám giữ.
hang onGần nghĩa hold on nhưng thân mật hơn và có sắc thái Anh-Anh.
stay on the lineCách nói chính thức khi yêu cầu không cúp máy.
graspChỉ hành động nắm chặt về mặt vật lý, không dùng cho chờ điện thoại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Hold on, I need one more minute.

Chờ chút, tôi cần thêm một phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Hold onhold‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need oneneed‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Hold on to your tray carefully.

Hãy giữ chặt khay của bạn cẩn thận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Hold onhold‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please hold on before sending it.

Vui lòng chờ một chút trước khi gửi đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hold onhold‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sending itsending‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold on a secondchờ một giây
please hold onvui lòng chờ máy
hold on to the railbám vào tay vịn
hold on for a momentchờ trong chốc lát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2