Nghĩa · Meaning
chờ chút, bám giữ
Cách dùng · Usage
Hold on có hai ý rất hay gặp: chờ một chút hoặc bám giữ cho chắc. Ở công việc, trong cuộc gọi “hold on” nghĩa là đợi máy. Khi học, bạn nói hold on trước khi tìm lại trang bài. Đời thường, trên xe buýt “hold on to the rail” là bám vào tay vịn. Dễ nhầm với wait: wait chỉ chờ; hold on thân mật hơn và có thể nghĩa là giữ chặt. Cụm thường dùng: hold on a second, hold on tight.
Sắc thái · Nuance
“Chờ chút” chỉ một nửa nghĩa của hold on. Cụm này rất thường dùng trong nói chuyện thân mật hoặc điện thoại để bảo ai đợi ngắn, và với to nghĩa là bám chắc vào vật gì.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Hold on, I need one more minute.”
Chờ chút, tôi cần thêm một phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Hold on→hold‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need one→need‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Hold on to your tray carefully.”
Hãy giữ chặt khay của bạn cẩn thận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Hold on→hold‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please hold on before sending it.”
Vui lòng chờ một chút trước khi gửi đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hold on→hold‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sending it→sending‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →