Nghĩa · Meaning
quay trở lại, đi về
Cách dùng · Usage
Head back được chọn khi người nói bắt đầu quay về một nơi đã rời khỏi, nghe tự nhiên và thân mật hơn return. Trong công ty: head back to the office sau cuộc gặp; khi học: head back to class sau giờ nghỉ; đời thường: head back home trước khi trời mưa. Đừng nhầm với go back, vốn rộng hơn và có thể nói về thời gian hay thói quen. Cụm quen thuộc: head back to somewhere.
Sắc thái · Nuance
“Quay trở lại” nghe trung tính, nhưng “head back” nhấn mạnh bắt đầu di chuyển về nơi trước đó. Nó thân mật, rất nói hằng ngày, không trang trọng như “return” trong văn bản chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “về lại nhà”, người học có thể viết “head back to home.” Với “home” không dùng “to”: “head back home.” Nhưng với nơi cụ thể cần “to”: “head back to the office.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's head back to the meeting room.”
Chúng ta hãy quay lại phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We headed back after lunch.”
Chúng tôi đã quay lại sau bữa trưa.
“Please head back before the presentation starts.”
Vui lòng quay lại trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →