have fun

hæv fʌn
hav·fuhn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vui chơi, tận hưởng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng have fun khi chúc ai tận hưởng hoặc nói một hoạt động mang lại niềm vui thoải mái. Ở công việc: have fun at the team picnic; học tập: have fun in your drama class; đời thường: have fun at the beach. Dễ nhầm với enjoy: enjoy có thể trang trọng hơn và cần tân ngữ, còn have fun nhấn vào cảm giác vui. Cụm quen: have fun with friends.

Sắc thái · Nuance

Dịch “vui chơi” dễ làm người Việt nghĩ đến chơi đùa hoặc hoạt động giải trí rõ ràng. “Have fun” tự nhiên hơn, thân mật, dùng như lời chúc hoặc nói mình đã tận hưởng một trải nghiệm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

enjoy yourselfLịch sự và điềm đạm hơn have fun, hợp với chuyến đi, bữa ăn hoặc buổi diễn.
have funCách nói thân mật, trực tiếp chúc hoặc nói ai đó vui vẻ.
have a good timeGần nghĩa với have fun, nhấn vào việc trải qua một hoạt động vui.
good luckDùng khi kết quả quan trọng như thi cử hay thi đấu, không phải chúc vui.

Câu ví dụ · Examples

💡 Saying goodbye before a party

Have fun at the party tonight!

Chúc vui vẻ ở bữa tiệc tối nay nhé!

💡 Talking about a trip

We had fun at the beach.

Chúng tôi đã vui chơi ở bãi biển.

💡 Watching kids at the park

The kids are having fun in the park.

Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kids arekids‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fun infun‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have fun at the partyvui ở bữa tiệc
have fun with your friendsvui cùng bạn bè
have fun on your tripvui trong chuyến đi
have a lot of funrất vui vẻ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2