Nghĩa · Meaning
vui chơi, tận hưởng
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng have fun khi chúc ai tận hưởng hoặc nói một hoạt động mang lại niềm vui thoải mái. Ở công việc: have fun at the team picnic; học tập: have fun in your drama class; đời thường: have fun at the beach. Dễ nhầm với enjoy: enjoy có thể trang trọng hơn và cần tân ngữ, còn have fun nhấn vào cảm giác vui. Cụm quen: have fun with friends.
Sắc thái · Nuance
Dịch “vui chơi” dễ làm người Việt nghĩ đến chơi đùa hoặc hoạt động giải trí rõ ràng. “Have fun” tự nhiên hơn, thân mật, dùng như lời chúc hoặc nói mình đã tận hưởng một trải nghiệm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Have fun at the party tonight!”
Chúc vui vẻ ở bữa tiệc tối nay nhé!
“We had fun at the beach.”
Chúng tôi đã vui chơi ở bãi biển.
“The kids are having fun in the park.”
Bọn trẻ đang vui chơi trong công viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kids are→kids‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fun in→fun‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →