hang on

hæŋ ɑːn
hang·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chờ một chút

Cách dùng · Usage

Hang on là cách nói thân mật để yêu cầu người khác đợi rất ngắn, nhất là khi bạn đang xử lý việc gì. Ở công việc, bạn nói hang on khi mở tài liệu cho khách; khi học, bạn xin bạn cùng nhóm chờ để tìm trang; đời thường, bạn dùng khi nghe điện thoại và cần lấy chìa khóa. Dễ nhầm với wait: wait trung tính hơn, hang on nghe gần gũi và tức thời. Cụm hay gặp: hang on a minute.

Sắc thái · Nuance

“Chờ một chút” có thể là yêu cầu lịch sự trong mọi tình huống. “Hang on” thân mật hơn, thường nói nhanh khi đang gọi điện, họp, hoặc xử lý việc gì; với người lạ cấp cao, “please wait a moment” trang trọng hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không luôn cần giới từ, người học nói “hang on me” khi muốn “chờ tôi”. Trong tiếng Anh, “hang on me” không đúng nghĩa đó. Nói “Hang on while I check” hoặc “Hang on a second.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

waitTừ chung cho việc chờ, dùng trong hầu hết tình huống.
hold onGần với hang on, rất hay dùng khi bảo chờ một chút, nhất là qua điện thoại.
stay on the lineCụ thể là đừng cúp máy, chính xác hơn trong cuộc gọi đang nối.
hang onThân mật, dùng để bảo ai chờ một chút hoặc giữ máy.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Hang on while I open the next slide.

Hãy chờ một chút trong khi tôi mở slide tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Hang onhang‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • while Iwhile‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Hang on for a minute; the client is joining.

Chờ một phút nhé; khách hàng đang tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Hang onhang‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • client isclient‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Hang on, I need one more spoon.

Chờ chút, tôi cần thêm một chiếc thìa nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Hang onhang‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need oneneed‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hang on a secondchờ một giây
hang on the linegiữ máy chờ
hang on tightbám chắc vào
hang on while I checkchờ tôi kiểm tra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2