hand off

hænd ɔf
hand·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bàn giao công việc

Cách dùng · Usage

Hand off dùng khi chuyển trách nhiệm cho người khác: bàn giao ca làm, giao khách hàng cho đồng nghiệp, chuyển lỗi kỹ thuật cho đội khác. Thường nhấn mạnh việc chuyển rõ ràng.

Sắc thái · Nuance

Bàn giao trong tiếng Việt có thể trang trọng như bàn giao nhà, tài sản. Hand off thường nói việc chuyển nhiệm vụ, yêu cầu, dự án cho người khác xử lý; hơi công sở, nhấn mạnh đổi người phụ trách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pass onChuyển tiếp thông tin hoặc đồ vật cho người kế tiếp.
hand offBàn giao trách nhiệm hoặc quyền thực hiện cho người khác.
delegateNgười có quyền giao việc cho cấp dưới hoặc người phụ trách.
transferChuyển chính thức quyền sở hữu, dữ liệu hoặc nhân sự.
giveQuá rộng, không thể hiện rõ sắc thái bàn giao trách nhiệm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will hand off the task to Mina.

Tôi sẽ bàn giao nhiệm vụ cho Mina.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand offhand‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you hand off this request today?

Bạn có thể bàn giao yêu cầu này hôm nay không?

📊 presentation

After slide five, hand off to Tom.

Sau slide năm, hãy bàn giao cho Tom.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand offhand‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand off the projectbàn giao dự án
hand it off to a teammatechuyển cho đồng đội
hand off responsibilitychuyển giao trách nhiệm
hand off the balltrao bóng cho người khác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2