Nghĩa · Meaning
bàn giao công việc
Cách dùng · Usage
Hand off dùng khi chuyển trách nhiệm cho người khác: bàn giao ca làm, giao khách hàng cho đồng nghiệp, chuyển lỗi kỹ thuật cho đội khác. Thường nhấn mạnh việc chuyển rõ ràng.
Sắc thái · Nuance
Bàn giao trong tiếng Việt có thể trang trọng như bàn giao nhà, tài sản. Hand off thường nói việc chuyển nhiệm vụ, yêu cầu, dự án cho người khác xử lý; hơi công sở, nhấn mạnh đổi người phụ trách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will hand off the task to Mina.”
Tôi sẽ bàn giao nhiệm vụ cho Mina.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hand off→hand‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you hand off this request today?”
Bạn có thể bàn giao yêu cầu này hôm nay không?
“After slide five, hand off to Tom.”
Sau slide năm, hãy bàn giao cho Tom.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hand off→hand‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →