Nghĩa · Meaning
chuyền tay nhau, phát cho mọi người
Cách dùng · Usage
Nói khi đưa một vật cho nhiều người lần lượt: phát giấy trong lớp, chuyền danh sách ký tên trong cuộc họp, hoặc đưa đồ ăn quanh bàn. Nghe tự nhiên hơn chỉ nói give.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy 'chuyền tay nhau' dễ nghĩ chỉ là chuyền vật theo vòng, thân mật. Pass around còn dùng trong họp/lớp khi một người đưa tài liệu để mọi người lần lượt nhận hoặc xem; giọng tự nhiên, không quá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you pass around these forms before the meeting gets started?”
Bạn có thể chuyền tay các tờ đơn này trước khi cuộc họp bắt đầu không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass around→pass‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll pass around the sign-up sheet at tomorrow's meeting.”
Tôi sẽ chuyền tay tờ đăng ký tại cuộc họp ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pass around→pass‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sign up→sign‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sheet at→sheet‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She passed around the menu so everyone could order lunch.”
Cô ấy chuyền tay thực đơn để mọi người có thể gọi món trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- passed around→passed‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- could order→could‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →