greet

ɡrit
greet1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chào hỏi, đón tiếp

Cách dùng · Usage

Greet trang trọng hơn say hello một chút, dùng khi nhân viên chào khách, chủ nhà đón người đến, hoặc bạn mỉm cười bắt tay ai đó trong sự kiện.

Sắc thái · Nuance

“Chào hỏi” là gần đúng, nhưng greet trang trọng hơn say hello và thường có cảm giác chủ động, lịch sự, nhất là khi đón khách. Nó không chỉ là nói “hi”, mà là cách tiếp nhận người khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có “chào với nụ cười”, người Việt dễ nói “greet to customers” hoặc “greet with customers.” Greet là ngoại động từ: “greet customers warmly” hoặc “greet them with a smile.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

greetChỉ hành động chào hoặc đón ai đó bằng lời hay cử chỉ.
say helloCách nói dễ và thân mật hơn, tập trung vào việc nói lời chào.
meetChỉ việc gặp ai đó, không nói rõ có chào hỏi hay không.
welcomeẤm áp hơn, hợp khi đón khách hoặc tiếp nhận thành viên mới.
saluteChỉ kiểu chào quân đội hoặc nghi thức chính thức, không phải chào hằng ngày.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

She greets every customer with a smile.

Cô ấy chào mỗi khách hàng bằng một nụ cười.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • greets everygreets‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

The hotel staff greeted us warmly.

Nhân viên khách sạn đã đón tiếp chúng tôi nồng nhiệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hotelhoᴅelÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • greetedgreeᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 free time

My neighbor always greets me in the morning.

Hàng xóm của tôi luôn chào tôi vào buổi sáng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

greet someone warmlychào ai nồng nhiệt
greet guestsđón chào khách
greet with a smilechào bằng nụ cười
greet each otherchào nhau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2