Nghĩa · Meaning
xem lại, rà soát kỹ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng go over khi muốn xem lại từng phần để chắc không sót lỗi hay để mọi người cùng hiểu. Ở công việc: go over the agenda trước cuộc họp; khi học: go over notes trước kỳ thi; đời thường: go over a bill trước khi trả tiền. Dễ nhầm với look at: look at chỉ nhìn qua, còn go over kỹ hơn. Cụm hay gặp: go over something one more time.
Sắc thái · Nuance
“Rà soát kỹ” dễ làm người học nghĩ đến kiểm tra lỗi rất trang trọng, nhưng go over mềm hơn: cùng đọc lại để chắc đã hiểu, nhớ hoặc đồng ý. Nó hợp trong hội thoại công việc lẫn học tập.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không đổi dạng động từ theo thì, người học dễ nói “Yesterday I go over the agenda”. Với thời quá khứ phải dùng went: “Yesterday I went over the agenda before the meeting.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's go over the agenda before we start.”
Chúng ta hãy điểm qua chương trình họp trước khi bắt đầu.
“I need to go over my slides one more time.”
Tôi cần xem lại slide của mình một lần nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- slides one→slides‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please go over the attached file.”
Vui lòng xem qua tệp đính kèm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →